Trang chủBIP • SGX
add
Vibrant Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,07 Tr SGD
Số lượng trung bình
191,81 N
Tỷ số P/E
11,46
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,52 Tr | -9,71% |
Chi phí hoạt động | 8,50 Tr | -2,82% |
Thu nhập ròng | 2,59 Tr | 56,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,29 | 73,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,61 Tr | -12,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,26 Tr | -9,13% |
Tổng tài sản | 464,78 Tr | -2,41% |
Tổng nợ | 225,32 Tr | -8,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 677,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,59 Tr | 56,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,62 Tr | -4,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -477,50 N | -115,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,56 Tr | 5,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 672,50 N | -82,27% |
Dòng tiền tự do | 5,03 Tr | -6,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
477