Trang chủBHR-B • NYSE
add
Braemar Hotels & Resorts Inc Conv. Pref. Shrs Series B
Giá đóng cửa hôm trước
13,19 $
Mức chênh lệch một ngày
12,56 $ - 12,99 $
Phạm vi một năm
12,08 $ - 17,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
159,57 Tr USD
Số lượng trung bình
4,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 171,95 Tr | -3,12% |
Chi phí hoạt động | 40,63 Tr | -7,85% |
Thu nhập ròng | -18,65 Tr | 2,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,85 | -0,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,63 Tr | -17,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,82 Tr | 53,56% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -4,08% |
Tổng nợ | 1,41 T | 0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 722,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,65 Tr | 2,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,65 Tr | -43,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,16 Tr | 20,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,57 Tr | 29,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,08 Tr | 20,45% |
Dòng tiền tự do | 3,81 Tr | 265,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
116