Trang chủBHD • SGX
add
China Mining International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,19 Tr SGD
Số lượng trung bình
274,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 446,00 N | 79,12% |
Thu nhập ròng | -1,54 Tr | 39,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -296,00 N | -471,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 602,00 N | — |
Tổng tài sản | 38,65 Tr | — |
Tổng nợ | 42,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,54 Tr | 39,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,00 N | 100,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,27 Tr | -175,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 Tr | -305,72% |
Dòng tiền tự do | 1,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
7