Trang chủBGO • SGX
add
Universal Resource and Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,30 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,37 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 20,34 Tr | — |
Thu nhập ròng | -77,88 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -684,92 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,51 Tr | — |
Tổng tài sản | 85,00 Tr | — |
Tổng nợ | 8,02 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,88 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 672,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,15 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,25 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -6,09 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Nhân viên
145