Trang chủBFS-E • NYSE
add
Saul Ctrs 100 DS Repstg Pref Series E
Giá đóng cửa hôm trước
20,05 $
Mức chênh lệch một ngày
19,66 $ - 19,91 $
Phạm vi một năm
19,52 $ - 24,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
863,48 Tr USD
Số lượng trung bình
7,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 67,92 Tr | 1,86% |
Chi phí hoạt động | 21,90 Tr | 12,10% |
Thu nhập ròng | 8,09 Tr | -38,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,91 | -39,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,63 Tr | -1,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,39 Tr | 29,09% |
Tổng tài sản | 2,13 T | 6,63% |
Tổng nợ | 1,63 T | 9,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 501,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,09 Tr | -38,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,78 Tr | -11,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,72 Tr | 22,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,05 Tr | -29,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,10 Tr | 70,35% |
Dòng tiền tự do | 18,15 Tr | -25,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
145