Trang chủBFI • SGX
add
Tiong Seng Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,069 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,65 Tr SGD
Số lượng trung bình
557,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,96 Tr | -52,02% |
Chi phí hoạt động | 8,31 Tr | 1,16% |
Thu nhập ròng | -9,60 Tr | -498,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,01 | -929,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,00 Tr | -491,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,70 Tr | -63,79% |
Tổng tài sản | 359,40 Tr | -19,45% |
Tổng nợ | 306,52 Tr | -16,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,60 Tr | -498,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,76 Tr | -27,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,49 Tr | -58,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,46 Tr | 169,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,54 Tr | 75,04% |
Dòng tiền tự do | -5,04 Tr | -784,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
1.116