Trang chủBESHOM • KLSE
add
Beshom Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,61 RM - 0,61 RM
Phạm vi một năm
0,58 RM - 0,83 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
183,06 Tr MYR
Số lượng trung bình
59,36 N
Tỷ số P/E
24,96
Tỷ lệ cổ tức
4,92%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,49 Tr | -6,70% |
Chi phí hoạt động | 11,72 Tr | -0,48% |
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | -19,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | -13,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,60 Tr | -17,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,94 Tr | -10,93% |
Tổng tài sản | 359,86 Tr | -0,83% |
Tổng nợ | 44,47 Tr | 12,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 315,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | -19,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,12 Tr | 215,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,15 Tr | -658,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,72 Tr | -136,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 236,00 N | -67,67% |
Dòng tiền tự do | 12,89 Tr | 945,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
387