Trang chủBDU • SGX
add
Federal International (2000) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,27 Tr SGD
Số lượng trung bình
70,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,97 Tr | 121,38% |
Chi phí hoạt động | 3,21 Tr | -12,49% |
Thu nhập ròng | 1,24 Tr | -23,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,60 | -65,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,84 Tr | 831,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,40 Tr | 27,74% |
Tổng tài sản | 94,07 Tr | 17,01% |
Tổng nợ | 24,10 Tr | 59,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 Tr | -23,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 Tr | 169,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 359,00 N | 253,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,00 N | 90,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 954,50 N | 156,93% |
Dòng tiền tự do | 1,80 Tr | 972,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
70