Trang chủBCAX • NASDAQ
add
Bicara Therapeutics Inc
16,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,83 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,12 $
Mức chênh lệch một ngày
15,93 $ - 16,85 $
Phạm vi một năm
7,80 $ - 19,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
921,98 Tr USD
Số lượng trung bình
684,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 40,68 Tr | 97,19% |
Thu nhập ròng | -36,33 Tr | -107,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,67 | 58,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,65 Tr | -97,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 290,17 Tr | -44,28% |
Tổng tài sản | 424,69 Tr | -18,98% |
Tổng nợ | 21,91 Tr | 49,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 402,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,33 Tr | -107,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,25 Tr | -69,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -236,12 Tr | -2.951.412,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 436,00 N | -99,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -264,93 Tr | -183,60% |
Dòng tiền tự do | -17,47 Tr | -59,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55