Trang chủBBMD • IDX
add
Bank Mestika Dharma Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.950,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.995,00 Rp - 1.995,00 Rp
Phạm vi một năm
1.700,00 Rp - 2.300,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
8,08 NT IDR
Số lượng trung bình
1,47 N
Tỷ số P/E
23,45
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,53 T | -8,36% |
Chi phí hoạt động | 119,95 T | 22,87% |
Thu nhập ròng | 109,94 T | -24,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,56 | -17,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,03 T | 2,35% |
Tổng tài sản | 16,58 NT | 2,01% |
Tổng nợ | 11,23 NT | 0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,35 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 109,94 T | -24,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,97 T | 117,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,74 T | -165,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,63 T | 161,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,87 T | 101,40% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
1.070