Trang chủBAY • CVE
add
Aston Bay Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
202,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 778,22 N | -64,51% |
Thu nhập ròng | -929,92 N | 35,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 902,92 N | -0,17% |
Tổng tài sản | 1,13 Tr | -4,15% |
Tổng nợ | 167,15 N | -56,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 962,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -139,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -929,92 N | 35,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -929,71 N | 58,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -929,87 N | 58,41% |
Dòng tiền tự do | -486,18 N | 77,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web