Trang chủBAUTO • KLSE
add
Bermaz Auto Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,81 RM - 0,84 RM
Phạm vi một năm
0,50 RM - 1,37 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
972,80 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,84 Tr
Tỷ số P/E
14,24
Tỷ lệ cổ tức
6,29%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 556,47 Tr | -13,97% |
Chi phí hoạt động | 521,28 Tr | -11,94% |
Thu nhập ròng | 17,20 Tr | -57,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,09 | -50,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,49 Tr | -34,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,48 Tr | -16,99% |
Tổng tài sản | 1,57 T | -14,40% |
Tổng nợ | 866,92 Tr | -13,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 706,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,20 Tr | -57,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,53 Tr | 344,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,96 Tr | 551,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,58 Tr | 22,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,71 Tr | 138,47% |
Dòng tiền tự do | 65,49 Tr | 164,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.010