Trang chủBASCM • IST
add
Bastas Baskent Cimento Sanayi ve Ticaret Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
13,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,46 ₺ - 13,91 ₺
Phạm vi một năm
8,86 ₺ - 20,20 ₺
Số lượng trung bình
79,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 T | -1,38% |
Chi phí hoạt động | 266,35 Tr | 82,45% |
Thu nhập ròng | 6,67 Tr | 102,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,30 | 102,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,96 Tr | 539,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,70 Tr | -53,62% |
Tổng tài sản | 8,15 T | 17,41% |
Tổng nợ | 1,54 T | -21,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,67 Tr | 102,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,36 Tr | 154,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,38 Tr | 205,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,83 Tr | -203,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,64 Tr | 74,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
414