Trang chủBAKK • LON
add
Bakkavor Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
236,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
235,00 GBX - 245,00 GBX
Phạm vi một năm
127,50 GBX - 250,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T GBP
Số lượng trung bình
696,69 N
Tỷ số P/E
37,60
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 538,15 Tr | 0,89% |
Chi phí hoạt động | 123,80 Tr | 1,27% |
Thu nhập ròng | 8,40 Tr | -52,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | -52,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,80 Tr | 5,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,20 Tr | -53,41% |
Tổng tài sản | 1,48 T | -1,39% |
Tổng nợ | 884,80 Tr | 0,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 598,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 578,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,40 Tr | -52,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,05 Tr | -20,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,15 Tr | -53,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,80 Tr | 28,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 Tr | -68,54% |
Dòng tiền tự do | 23,04 Tr | -6,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
14.900