Trang chủBACA • IDX
add
Bank Capital Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
168,00 Rp - 175,00 Rp
Phạm vi một năm
127,00 Rp - 268,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,40 NT IDR
Số lượng trung bình
49,79 Tr
Tỷ số P/E
37,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,17 T | 20,05% |
Chi phí hoạt động | 250,30 T | 35,63% |
Thu nhập ròng | 25,23 T | -41,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,61 | -51,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 NT | -9,76% |
Tổng tài sản | 24,44 NT | 14,99% |
Tổng nợ | 17,74 NT | 11,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,69 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,23 T | -41,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 NT | -287,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,84 T | -60,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 NT | 342,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 990,14 T | 377,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
784