Trang chủBAC • SGX
add
Camsing Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,42 Tr SGD
Số lượng trung bình
8,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 963,00 N | -5,03% |
Chi phí hoạt động | 859,00 N | -41,60% |
Thu nhập ròng | -148,00 N | 41,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,37 | 38,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -337,00 N | 60,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,00 N | -26,67% |
Tổng tài sản | 1,05 Tr | -68,22% |
Tổng nợ | 6,88 Tr | -0,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 40,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -148,00 N | 41,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,00 N | 93,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 97,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,00 N | 1.000,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,00 N | 104,33% |
Dòng tiền tự do | 86,50 N | 125,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
722