Trang chủB67 • FRA
add
Greenfire Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,30 €
Mức chênh lệch một ngày
4,34 € - 4,34 €
Phạm vi một năm
2,99 € - 5,93 €
Giá trị vốn hóa thị trường
388,80 Tr USD
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,60 Tr | -26,14% |
Chi phí hoạt động | 36,40 Tr | 928,47% |
Thu nhập ròng | -8,75 Tr | -114,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,41 | -120,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -114,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,56 Tr | -67,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,66 Tr | 204,05% |
Tổng tài sản | 1,30 T | 12,03% |
Tổng nợ | 424,36 Tr | 0,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 879,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,75 Tr | -114,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,76 Tr | 372,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,73 Tr | 83,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,24 Tr | 97,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,68 Tr | 136,54% |
Dòng tiền tự do | 47,03 Tr | 184,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
193