Trang chủAZR • SGX
add
United Food Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,040 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 599,00 N | -64,72% |
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 52,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -529,00 N | 66,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,00 N | -24,13% |
Tổng tài sản | 70,51 Tr | -54,27% |
Tổng nợ | 72,22 Tr | 5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 52,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -323,00 N | 91,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,00 N | 122,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,00 N | 99,45% |
Dòng tiền tự do | 839,62 N | 133,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web