Trang chủAZA • SGX
add
IPC Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,092 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,35 Tr SGD
Số lượng trung bình
47,05 N
Tỷ số P/E
2,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 395,50 N | -24,45% |
Chi phí hoạt động | 678,50 N | -6,54% |
Thu nhập ròng | -564,00 N | -295,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -142,60 | -423,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -499,50 N | 4,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 Tr | -56,70% |
Tổng tài sản | 57,09 Tr | 8,97% |
Tổng nợ | 11,39 Tr | 12,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -564,00 N | -295,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,50 N | 92,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,00 N | -27.100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,00 N | -87,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,00 N | -102,53% |
Dòng tiền tự do | -595,06 N | -49,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
112