Trang chủAXSM • NASDAQ
add
Axsome Therapeutics Inc
182,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,61
183,25 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:53:33 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
148,79 $
Mức chênh lệch một ngày
158,49 $ - 184,40 $
Phạm vi một năm
79,19 $ - 184,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,21 T USD
Số lượng trung bình
514,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,99 Tr | 63,22% |
Chi phí hoạt động | 192,00 Tr | 34,68% |
Thu nhập ròng | -47,23 Tr | 26,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,62 | 55,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,94 | 29,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,20 Tr | 29,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,27 Tr | -0,63% |
Tổng tài sản | 669,25 Tr | 19,20% |
Tổng nợ | 595,52 Tr | 27,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 101,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,23 Tr | 26,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 Tr | 105,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,00 N | 35,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,27 Tr | -30,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,26 Tr | 90,48% |
Dòng tiền tự do | 13,77 Tr | 528,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
816