Trang chủAXISCADES • NSE
add
Axiscades Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.342,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.320,00 ₹ - 1.384,10 ₹
Phạm vi một năm
630,00 ₹ - 1.779,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
57,94 T INR
Số lượng trung bình
43,45 N
Tỷ số P/E
68,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,99 T | 13,14% |
Chi phí hoạt động | 530,18 Tr | 14,38% |
Thu nhập ròng | 230,19 Tr | 87,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,70 | 65,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 466,60 Tr | 41,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 793,45 Tr | -36,90% |
Tổng tài sản | 12,20 T | 9,38% |
Tổng nợ | 5,20 T | 3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 230,19 Tr | 87,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.891