Trang chủAXG • NASDAQ
add
Solowin Holdings Ltd
4,11 $
Trước giờ mở cửa:(0,73%)-0,030
4,08 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 00:17:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,12 $
Mức chênh lệch một ngày
3,99 $ - 4,19 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 5,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
769,38 Tr USD
Số lượng trung bình
728,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 924,50 N | 94,22% |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | -50,16% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 60,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -123,47 | 79,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 Tr | 79,35% |
Tổng tài sản | 12,31 Tr | -20,08% |
Tổng nợ | 7,58 Tr | 16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 60,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -920,50 N | 43,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,50 N | 101,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | 16.914,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 268,00 N | 111,64% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
33