Trang chủAVX • NASDAQ
add
AVAX One Technology Ltd
1,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,66%)-0,0100
1,50 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:30:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 $
Mức chênh lệch một ngày
1,47 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 2,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,60 Tr USD
Số lượng trung bình
150,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 525,92 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,39 Tr | 88,17% |
Thu nhập ròng | -8,35 Tr | -42,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,59 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,96 Tr | -78,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 894,70 N | -34,85% |
Tổng tài sản | 16,51 Tr | 52,98% |
Tổng nợ | 4,36 Tr | 5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,35 Tr | -42,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,38 Tr | -98,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 166,48 N | 146,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,92 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 709,39 N | 145,35% |
Dòng tiền tự do | -958,77 N | -60,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3