Trang chủAVO • NASDAQ
add
Mission Produce Inc
11,60 $
Sau giờ giao dịch:(2,07%)+0,24
11,84 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:07:50 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,60 $
Mức chênh lệch một ngày
11,53 $ - 12,02 $
Phạm vi một năm
9,56 $ - 14,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
818,61 Tr USD
Số lượng trung bình
471,47 N
Tỷ số P/E
21,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,00 Tr | -9,99% |
Chi phí hoạt động | 27,70 Tr | 1,84% |
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | -7,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,02 | 2,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 10,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,40 Tr | -8,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,80 Tr | 11,72% |
Tổng tài sản | 983,00 Tr | 1,18% |
Tổng nợ | 363,10 Tr | -7,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 619,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | -7,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,20 Tr | 76,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,90 Tr | -58,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,30 Tr | -68,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,90 Tr | 111,70% |
Dòng tiền tự do | 54,86 Tr | 33,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.800