Trang chủAVDL • NASDAQ
add
Avadel Pharmaceuticals PLC
21,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,55 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,54 $
Mức chênh lệch một ngày
21,51 $ - 21,56 $
Phạm vi một năm
6,38 $ - 23,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T USD
Số lượng trung bình
1,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,47 Tr | 54,86% |
Chi phí hoạt động | 79,65 Tr | 80,21% |
Thu nhập ròng | 20,00 N | 100,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,03 | 100,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 Tr | 331,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,58 Tr | 39,16% |
Tổng tài sản | 199,45 Tr | 26,03% |
Tổng nợ | 101,22 Tr | 21,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,00 N | 100,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,20 Tr | 422,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,43 Tr | -271,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,51 Tr | 113,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,41 Tr | 6.292,83% |
Dòng tiền tự do | -11,88 Tr | -18,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
188