Trang chủAURE • NASDAQ
add
Aurelion Inc
0,25 $
Sau giờ giao dịch:(11,17%)+0,028
0,28 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 2,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,56 Tr USD
Số lượng trung bình
138,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,00 | -99,94% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | 236,11% |
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -622,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,26 Tr | -1.247.486,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 N | -97,74% |
Tổng tài sản | 18,15 Tr | 173,29% |
Tổng nợ | 2,20 Tr | 128,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -622,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,44 N | 97,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,57 N | -106,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,26 N | 95,23% |
Dòng tiền tự do | 129,18 N | 181,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
4