Trang chủAUB-A • NYSE
add
Atlantic Un Bankshares 400 Dep Shs Repstg 1 Perp Prf Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
24,77 $
Mức chênh lệch một ngày
24,50 $ - 24,80 $
Phạm vi một năm
23,11 $ - 25,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,50 T USD
Số lượng trung bình
13,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,96 Tr | 91,54% |
Chi phí hoạt động | 179,53 Tr | 60,45% |
Thu nhập ròng | 111,97 Tr | 93,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,09 | 1,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,97 | 44,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 966,46 Tr | 114,07% |
Tổng tài sản | 37,59 T | 52,88% |
Tổng nợ | 32,58 T | 51,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,97 Tr | 93,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Nhân viên
2.125