Trang chủATPC • NASDAQ
add
Agape ATP Corp
0,11 $
Sau giờ giao dịch:(4,41%)-0,0047
0,10 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,048 $ - 2,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 Tr USD
Số lượng trung bình
53,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 370,59 N | 11,86% |
Chi phí hoạt động | 840,42 N | 14,77% |
Thu nhập ròng | -586,83 N | -15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -158,35 | -2,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -584,66 N | -10,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,71 N | -95,08% |
Tổng tài sản | 24,39 Tr | 515,32% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 32,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -586,83 N | -15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -256,74 N | 39,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 | 99,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 181,33 N | 4.817,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,26 N | 81,39% |
Dòng tiền tự do | -22,81 Tr | -9.176,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
16