Trang chủASX • NYSE
add
ASE Technology Holding Co Ltd
16,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,81%)+0,13
16,23 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:49:11 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,03 $
Mức chênh lệch một ngày
16,08 $ - 16,32 $
Phạm vi một năm
6,94 $ - 16,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,43 T USD
Số lượng trung bình
6,27 Tr
Tỷ số P/E
31,40
Tỷ lệ cổ tức
2,21%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,57 T | 5,29% |
Chi phí hoạt động | 15,68 T | 4,82% |
Thu nhập ròng | 10,87 T | 11,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,45 | 6,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,41 | 11,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,49 T | 13,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,79 T | 5,87% |
Tổng tài sản | 842,64 T | 17,93% |
Tổng nợ | 503,09 T | 31,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,87 T | 11,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,63 T | -33,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,92 T | -105,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,72 T | 230,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 T | -57,44% |
Dòng tiền tự do | -57,94 T | -168,81% |
Giới thiệu
Advanced Semiconductor Engineering, Inc., previously known as ASE Group, is a leading provider of independent semiconductor packaging and test manufacturing services, with its headquarters in Kaohsiung, Taiwan. Wikipedia
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
95.492