Trang chủASMB • NASDAQ
add
Assembly Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
32,13 $
Mức chênh lệch một ngày
32,00 $ - 34,13 $
Phạm vi một năm
7,76 $ - 39,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
537,94 Tr USD
Số lượng trung bình
139,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,79 Tr | 57,62% |
Chi phí hoạt động | 5,08 Tr | 18,64% |
Thu nhập ròng | -9,20 Tr | 4,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -85,23 | 39,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,72 | 52,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,85 Tr | 0,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,56 Tr | 144,92% |
Tổng tài sản | 240,00 Tr | 139,37% |
Tổng nợ | 57,30 Tr | -22,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 182,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,20 Tr | 4,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,13 Tr | 0,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -158,27 Tr | -746,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 171,93 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,47 Tr | -115,92% |
Dòng tiền tự do | -835,88 N | 84,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
73