Trang chủASL • ASX
add
Andean Silver Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 $
Mức chênh lệch một ngày
2,42 $ - 2,55 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 2,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
505,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 337,84 N | 166,11% |
Chi phí hoạt động | 186,80 Tr | 5.877,63% |
Thu nhập ròng | -4,81 Tr | -33,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,42 N | 49,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,19 Tr | -1,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,24 Tr | -97,33% |
Tổng tài sản | 52,73 Tr | 40,34% |
Tổng nợ | 24,64 Tr | 18,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 928,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,81 Tr | -33,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,75 Tr | -101,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,03 Tr | -50,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,16 N | 99,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,06 Tr | 2.852,86% |
Dòng tiền tự do | 58,99 Tr | 2.095,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.290