Trang chủASJT • IDX
add
Asuransi Jasa Tania Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
180,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
174,00 Rp - 210,00 Rp
Phạm vi một năm
90,00 Rp - 286,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
271,60 T IDR
Số lượng trung bình
5,91 Tr
Tỷ số P/E
19,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,48 T | 14,78% |
Chi phí hoạt động | 17,50 T | 15,21% |
Thu nhập ròng | 6,67 T | 543,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | 459,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,44 T | 142,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,99 T | 41,19% |
Tổng tài sản | 581,53 T | 15,09% |
Tổng nợ | 256,74 T | 37,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,67 T | 543,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,02 T | 405,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,45 T | -454,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -431,24 Tr | -216,23% |
Dòng tiền tự do | -4,58 T | -134,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
214