Trang chủAS2 • FRA
add
Vianet Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 €
Phạm vi một năm
0,56 € - 1,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
19,61 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,75 Tr | -0,07% |
Chi phí hoạt động | 2,38 Tr | -1,69% |
Thu nhập ròng | 114,50 N | 1.172,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | 1.170,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 916,50 N | 10,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 Tr | 14,28% |
Tổng tài sản | 33,73 Tr | -1,39% |
Tổng nợ | 6,87 Tr | -3,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,50 N | 1.172,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 862,00 N | -10,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -565,00 N | -13,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -401,00 N | -63,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -104,00 N | -148,83% |
Dòng tiền tự do | 257,12 N | 2,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
128