Trang chủART • JSE
add
Argent Industrial Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.278,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
3.250,00 ZAC - 3.278,00 ZAC
Phạm vi một năm
2.406,00 ZAC - 3.490,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T ZAR
Số lượng trung bình
56,94 N
Tỷ số P/E
6,21
Tỷ lệ cổ tức
4,09%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 710,90 Tr | 12,45% |
Chi phí hoạt động | 120,93 Tr | 25,70% |
Thu nhập ròng | 71,13 Tr | 12,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,01 | 0,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,78 Tr | 11,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 546,73 Tr | 39,30% |
Tổng tài sản | 2,90 T | 11,85% |
Tổng nợ | 899,39 Tr | 14,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,13 Tr | 12,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,51 Tr | 13,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,00 Tr | 63,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,35 Tr | -35,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,64 Tr | 196,23% |
Dòng tiền tự do | 39,54 Tr | 3,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.774