Trang chủARKA • KLSE
add
Arka Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 RM
Phạm vi một năm
0,61 RM - 1,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
43,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
7,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,35 Tr | 9,93% |
Chi phí hoạt động | 9,28 Tr | -27,98% |
Thu nhập ròng | 79,00 N | 103,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,95 | 103,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 Tr | 137,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 110,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 Tr | -64,28% |
Tổng tài sản | 71,98 Tr | -15,09% |
Tổng nợ | 18,34 Tr | -31,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,00 N | 103,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -824,00 N | 91,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,00 N | -99,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 Tr | -1.582,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,82 Tr | -116,83% |
Dòng tiền tự do | -105,75 N | -100,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
315