Trang chủARG • NZE
add
Argosy Property Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,17 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,97 $ - 1,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T NZD
Số lượng trung bình
418,43 N
Tỷ số P/E
6,48
Tỷ lệ cổ tức
5,68%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,14 Tr | 2,73% |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 0,70% |
Thu nhập ròng | 30,52 Tr | 85,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,04 | 80,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 Tr | 39,78% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 6,80% |
Tổng nợ | 881,98 Tr | 3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 865,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,52 Tr | 85,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,93 Tr | 17,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,00 Tr | -85,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,37 Tr | 214,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 303,50 N | 265,85% |
Dòng tiền tự do | 10,80 Tr | 14,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
35