Trang chủARBE • NASDAQ
add
Arbe Robotics Ltd
1,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,18 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 5,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
128,45 Tr USD
Số lượng trung bình
2,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,00 N | 106,50% |
Chi phí hoạt động | 11,27 Tr | -7,43% |
Thu nhập ròng | -11,04 Tr | 12,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,34 N | 57,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,37 Tr | 7,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,32 Tr | 178,18% |
Tổng tài sản | 66,08 Tr | 19,14% |
Tổng nợ | 16,98 Tr | -55,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,04 Tr | 12,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,11 Tr | -42,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,35 Tr | -51,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,60 Tr | -126,10% |
Dòng tiền tự do | -5,81 Tr | -39,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
138