Trang chủARANK • KLSE
add
A-Rank Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,42 RM - 0,46 RM
Phạm vi một năm
0,38 RM - 0,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
82,23 Tr MYR
Số lượng trung bình
25,93 N
Tỷ số P/E
8,21
Tỷ lệ cổ tức
4,89%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,85 Tr | -17,58% |
Chi phí hoạt động | -2,16 Tr | -3.467,19% |
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -48,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | -37,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,06 Tr | -38,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,54 Tr | -26,97% |
Tổng tài sản | 343,30 Tr | -4,89% |
Tổng nợ | 165,49 Tr | -10,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -48,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,49 Tr | 177,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,98 Tr | -9.296,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -761,00 N | -104,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 Tr | -32,43% |
Dòng tiền tự do | 1,33 Tr | 108,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
207