Trang chủAQUAWALK • KLSE
add
Aquawalk Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,43 RM - 0,45 RM
Phạm vi một năm
0,30 RM - 0,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
783,27 Tr MYR
Số lượng trung bình
10,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,59 Tr | 5,08% |
Chi phí hoạt động | 3,22 Tr | -46,43% |
Thu nhập ròng | 11,62 Tr | -21,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,28 | -25,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,23 Tr | 37,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,61 Tr | 33,88% |
Tổng tài sản | 244,56 Tr | 22,05% |
Tổng nợ | 128,65 Tr | 15,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,62 Tr | -21,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,46 Tr | 70,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -850,90 N | -105,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,67 Tr | 85,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,08 Tr | 275,86% |
Dòng tiền tự do | 15,55 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
169