Trang chủAPMRF • OTCMKTS
add
Amper SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,082 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
218,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
433,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 104,96 Tr | 15,48% |
Chi phí hoạt động | 46,05 Tr | 5,99% |
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | 395,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | 357,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,39 Tr | 41,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,73 Tr | 25,18% |
Tổng tài sản | 408,41 Tr | 8,99% |
Tổng nợ | 345,11 Tr | 15,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | 395,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 293,00 N | 112,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,24 Tr | 26,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,34 Tr | 23,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,10 Tr | 302,74% |
Dòng tiền tự do | 3,30 Tr | 52,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
3.883