Trang chủAPLM • NASDAQ
add
Apollomics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,68 $
Mức chênh lệch một ngày
18,70 $ - 22,08 $
Phạm vi một năm
3,68 $ - 42,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,63 Tr USD
Số lượng trung bình
31,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,25 Tr | 380,77% |
Chi phí hoạt động | 9,55 Tr | -29,44% |
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | 64,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -147,48 | 92,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,29 Tr | 58,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | -91,90% |
Tổng tài sản | 11,12 Tr | -67,84% |
Tổng nợ | 15,52 Tr | 12,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -119,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 362,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | 64,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,81 Tr | 52,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,00 N | -99,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,00 N | -101,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,84 Tr | -25,22% |
Dòng tiền tự do | -1,62 Tr | 56,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13