Trang chủAPAD • NASDAQ
add
A Paradise Acquisition Ord Shs Class A
Giá đóng cửa hôm trước
10,04 $
Mức chênh lệch một ngày
10,05 $ - 10,05 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
274,56 Tr USD
Số lượng trung bình
119,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 173,66 N | 484,09% |
Thu nhập ròng | 1,48 Tr | 5.075,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 Tr | — |
Tổng tài sản | 203,01 Tr | 1.583.810,21% |
Tổng nợ | 8,47 Tr | 3.827,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,48 Tr | 5.075,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -268,39 N | -3.033,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,72 Tr | 2.354.828,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -265,61 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022