Trang chủANL • NASDAQ
add
Adlai Nortye Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,53 $
Mức chênh lệch một ngày
6,58 $ - 9,96 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 9,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
357,93 Tr USD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,59 Tr | -34,43% |
Thu nhập ròng | -9,17 Tr | 33,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,34 Tr | 34,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,14 Tr | -54,95% |
Tổng tài sản | 72,04 Tr | -33,09% |
Tổng nợ | 64,12 Tr | 18,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 31,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,17 Tr | 33,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,56 Tr | 46,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,09 Tr | -166,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,29 Tr | 120,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,34 Tr | -357,15% |
Dòng tiền tự do | -6,22 Tr | 23,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
123