Trang chủANCOMNY • KLSE
add
Ancom Nylex Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,92 RM - 0,93 RM
Phạm vi một năm
0,87 RM - 0,99 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T MYR
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
13,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,82 Tr | -4,86% |
Chi phí hoạt động | 49,40 Tr | -10,39% |
Thu nhập ròng | 18,03 Tr | 18,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | 25,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,54 Tr | 24,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,70 Tr | -17,70% |
Tổng tài sản | 1,23 T | -2,26% |
Tổng nợ | 575,01 Tr | 1,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 658,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,03 Tr | 18,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,57 Tr | 6,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,81 Tr | 8,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,44 Tr | -728,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,90 Tr | -165,45% |
Dòng tiền tự do | 17,33 Tr | 97,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.074