Trang chủANCOMLB • KLSE
add
Ancom Logistics Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,090 RM - 0,090 RM
Phạm vi một năm
0,085 RM - 0,13 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
40,47 Tr MYR
Số lượng trung bình
154,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,20 Tr | 0,99% |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | -6,08% |
Thu nhập ròng | -667,00 N | -87,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,14 | -85,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 Tr | 0,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 Tr | -6,51% |
Tổng tài sản | 95,84 Tr | 2,13% |
Tổng nợ | 70,77 Tr | 4,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -667,00 N | -87,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 Tr | -11,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -763,00 N | 70,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 Tr | -665,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -446,00 N | -222,53% |
Dòng tiền tự do | 558,38 N | 901,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
97