Trang chủANALABS • KLSE
add
Analabs Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 RM
Phạm vi một năm
1,52 RM - 1,83 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
216,09 Tr MYR
Số lượng trung bình
8,13 N
Tỷ số P/E
7,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,68 Tr | -5,17% |
Chi phí hoạt động | -7,60 Tr | 1,58% |
Thu nhập ròng | 12,58 Tr | -27,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,27 | -23,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,69 Tr | 2,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,22 Tr | 1,16% |
Tổng tài sản | 794,81 Tr | 6,30% |
Tổng nợ | 292,69 Tr | 17,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 502,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,58 Tr | -27,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -344,00 N | -103,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,64 Tr | 113,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,00 N | -101,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,96 Tr | -41,14% |
Dòng tiền tự do | 13,31 Tr | -34,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
109