Trang chủAMCO • CVE
add
Americore Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
109,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 99,79 N | -98,47% |
Thu nhập ròng | -101,00 N | 98,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -99,79 N | -41,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,13 N | 1.630,44% |
Tổng tài sản | 402,30 N | 1.041,60% |
Tổng nợ | 110,11 N | 57,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 292,19 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -114,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -201,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -101,00 N | 98,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,75 N | -308,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,39 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 437,78 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 163,64 N | 473,82% |
Dòng tiền tự do | -140,88 N | -105,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web