Trang chủALMOU • EPA
add
Moulinvest SA
Giá đóng cửa hôm trước
22,30 €
Mức chênh lệch một ngày
21,80 € - 22,30 €
Phạm vi một năm
12,60 € - 22,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
67,66 Tr EUR
Số lượng trung bình
983,00
Tỷ số P/E
19,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,23 Tr | 3,67% |
Chi phí hoạt động | 5,71 Tr | 8,47% |
Thu nhập ròng | 955,00 N | 2.089,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,11 | 2.057,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,93 Tr | 40,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,03 Tr | -28,62% |
Tổng tài sản | 137,98 Tr | -5,12% |
Tổng nợ | 64,85 Tr | -14,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 955,00 N | 2.089,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,14 Tr | -64,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,43 Tr | 50,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,48 Tr | 14,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,77 Tr | -409,31% |
Dòng tiền tự do | 4,78 Tr | 141,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1916
Trang web
Nhân viên
223