Trang chủALENT • EPA
add
Ethero
Giá đóng cửa hôm trước
1,34 €
Mức chênh lệch một ngày
1,32 € - 1,39 €
Phạm vi một năm
0,40 € - 9,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,09 Tr EUR
Số lượng trung bình
14,21 N
Tỷ số P/E
99,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,30 N | -18,04% |
Chi phí hoạt động | 73,66 N | -1,79% |
Thu nhập ròng | -7,45 N | -120,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,09 | -125,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,78 N | -69,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 Tr | 374,81% |
Tổng tài sản | 2,56 Tr | 285,08% |
Tổng nợ | 2,60 Tr | 247,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -134,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,45 N | -120,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,59 N | -142,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 924,31 N | 1.870,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 910,72 N | 4.415,79% |
Dòng tiền tự do | 6,61 N | -81,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 5, 1999
Trang web
Nhân viên
3