Trang chủALECP • EPA
add
Europacorp SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 €
Mức chênh lệch một ngày
0,44 € - 0,48 €
Phạm vi một năm
0,31 € - 0,54 €
Giá trị vốn hóa thị trường
57,69 Tr EUR
Số lượng trung bình
33,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,91 Tr | 21,22% |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | 11,31% |
Thu nhập ròng | -966,50 N | 60,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,99 | 67,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,50 N | -102,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,55 Tr | -28,31% |
Tổng tài sản | 81,82 Tr | -20,10% |
Tổng nợ | 85,58 Tr | -18,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -966,50 N | 60,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,70 Tr | -40,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,64 Tr | 53,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,20 Tr | -95,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,15 Tr | -34,10% |
Dòng tiền tự do | 3,23 Tr | 174,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
29